Khóa học Kỹ năng Quản Lý Con Người

LỊCH KHAI GIẢNG

NGÀY KHAI GIẢNG

THỜI GIAN HỌC

15/10/2026

Học tối 3 - 5 - 7 hàng tuần 
(từ 18h30 - 21-30)

Thời lượng: 4 buổi

18/10/2026

Học chủ nhật hàng tuần 
(Sáng 08h30 -> 11h30; Chiều 13h00 -> 16h00)

Thời lượng : 04 ngày

Mục lục [Ẩn]

Có thể thấy rằng những doanh nghiệp thành công luôn có điểm chung đó là có thể quản lý con người hiệu quả. Mỗi con người là một cá thể riêng biệt với những điểm mạnh – yếu khác nhau và để có thể phát huy năng lực của mỗi người theo cách hiệu quả sẽ không phải là điều dễ dàng. Khóa học Kỹ năng Quản Lý Con Người của IRTC sẽ giúp học viên phát triển các kỹ năng quản lý con người, có thể tạo ra môi trường làm việc thúc đẩy động lực cũng như tạo tiền đề giúp học viên phát triển thành nhà lãnh đạo trong tương lai.

Tổng quan khóa học Kỹ năng quản lý con người

 

Mỗi nhân viên đều đóng góp một phần riêng vào sự phát triển của toàn doanh nghiệp, mang theo đó là tính cách, kiến thức chuyên môn, thái độ, và điểm mạnh - điểm yếu riêng biệt của từng cá nhân. Điều quan trọng là người quản lý phải biết tận dụng hiệu quả những tài sản quý báu này và tạo ra môi trường làm việc thích hợp để phát huy tối đa tiềm năng của từng cá nhân. Đây cũng chính là thách thức mà nhiều nhà quản lý gặp phải.

Kỹ năng Quản lý con người hiệu quả giúp xác định đúng vị trí, vai trò của mỗi cá nhân, đảm bảo sự phát triển cũng phát huy năng lực Góp phần nâng cao lợi ích cá nhân cũng như hiệu quả công việc trong tổ chức. Vì vậy để nhân viên phát huy hết khả năng của bản thân, thì đòi hỏi người quản lý cần có các kỹ năng, hướng dẫn đào tạo nhân viên, kết nối được các bộ phận với nhau, tạo được môi trường làm việc mang lại hiệu quả. Người quản lý có vai trò quan trọng trong sự kết nối nhân viên với sự phát triển của tổ chức doanh nghiệp, điều phối các hoạt động của cán bộ nhân viên diễn ra hiệu quả, tối ưu thời gian, cải thiện năng suất công việc.

Khóa học Kỹ năng quản lý con người tại IRTC với mục tiêu giúp người học cải thiện các kỹ năng cần thiết, từ đó có thể điều hành, quản lý và làm việc hiệu quả với mỗi nhân viên trong từng bộ phận. Tiến hành đánh giá, sắp xếp bố trí công việc, hiểu được mong muốn của từng cá nhân, giúp năng suất công việc được cải thiện. Bên cạnh đó khóa học còn giúp học viên nâng cao được năng lực quản trị của bản thân góp phần cải thiện hiệu quả công việc của cả đội ngũ do mình quản lý.

Mục tiêu khóa học quản lý con người

  • Khóa học với mục tiêu giúp người viên có thể:

  • Hiểu được tầm quan trọng của kỹ năng quản lý con người đối với sự phát triển của tổ chức

  • Giúp học viên nâng cao kiên thức về quy trình quản lý con người, thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp

  • Nắm được vai trò, chức năng, các năng lực, tính cách, tố chất cần thiết của nhà quản lý

  • Tiếp thu các phương pháp, nắm vững các kỹ năng cần thiết tạo động lực làm việc cho nhân viên.

  • Hiểu được các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của con người, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp thúc đẩy động lực làm việc và quản lý nhân sự được hiệu quả.

  • Có cách quản lý và cách làm việc hiệu quả phù hợp với từng cá nhân.

Đối tượng của khóa học

  • Giám đốc
  • Trưởng/ Phó Phòng
  • Cán bộ quản lý chủ chốt
  • Các cấp quản lý
  • Các quản lý cấp trung

Hình thức đào tạo

Viện đào tạo IRTC với đội ngũ chuyên gia nhiều năm kinh nghiệm trong quản lý điêu hành tại các doanh nghiệp, qua đó sẽ đem đến những phương giảng dạy đa dạng linh hoạt phù hợp với tình hình hình thực tế, từ đó giúp học viên có thể dễ dàng tiếp thu kiến thức một cách hứng thú, nâng cao được kỹ năng áp dụng vào công việc mang lại hiệu quả. Bao gồm:

  • Trao đổi, thảo luận (Brain Storming)
  • Làm việc nhóm (Team work)
  • Bài tập tình huống
  • Thuyết trình (Presentation)

Nội dung chương trình đào tạo khóa học kỹ năng quản lý con người

CHUYÊN ĐỀ 1. TƯ DUY VÀ VAI TRÒ CỦA NHÀ QUẢN LÝ CON NGƯỜI

Từ “quản lý công việc” đến “quản lý con người”

  • Nhà quản lý thực sự quản lý những gì?
  • Mối quan hệ giữa Con người – Công việc – Kết quả.
  • Vì sao một người giỏi chuyên môn chưa chắc là một nhà quản lý giỏi?
  • Những sai lầm phổ biến của nhà quản lý khi quản lý nhân viên.

05 vai trò quan trọng của nhà quản lý

  • Người định hướng.
  • Người tổ chức.
  • Người giao việc và phân quyền.
  • Người huấn luyện/phát triển.
  • Người chịu trách nhiệm về kết quả của đội nhóm.

Tư duy quản lý hiệu quả

  • Quản lý bằng mục tiêu thay vì quản lý bằng mệnh lệnh.
  • Từ “làm thay” → “hướng dẫn” → “trao quyền”.
  • Từ kiểm soát con người → kiểm soát hệ thống và kết quả.
  • Xây dựng tinh thần Ownership – Accountability – Responsibility.

Thực hành: Phân tích “Tôi đang quản lý nhân viên như thế nào?” và xác định 03 điểm cần thay đổi.

CHUYÊN ĐỀ 2. HIỂU CON NGƯỜI VÀ PHONG CÁCH QUẢN LÝ

Vì sao cùng một cách quản lý nhưng nhân viên phản ứng khác nhau?

  • Năng lực.
  • Kinh nghiệm.
  • Động lực.
  • Tính cách.
  • Mức độ trưởng thành trong công việc.

Nhận diện nhân viên

  • Nhân viên mới.
  • Nhân viên có năng lực nhưng thiếu chủ động.
  • Nhân viên giỏi/chuyên gia.
  • Nhân viên thiếu năng lực.
  • Nhân viên có thái độ chưa phù hợp.
  • Nhân viên có nguy cơ nghỉ việc.

Lựa chọn cách quản lý phù hợp

  • Chỉ đạo.
  • Hướng dẫn.
  • Hỗ trợ.
  • Trao quyền.

Quản lý nhân viên “khác mình”

  • Không áp đặt phong cách cá nhân.
  • Điều chỉnh cách giao tiếp theo từng đối tượng.
  • Tôn trọng sự khác biệt nhưng vẫn giữ chuẩn mực công việc.

Bài tập: Xây dựng “Bản đồ nhân viên” của phòng/bộ phận và lựa chọn phương pháp quản lý phù hợp cho từng người.

CHUYÊN ĐỀ 3. QUẢN TRỊ MỤC TIÊU, GIAO VIỆC VÀ KIỂM SOÁT HIỆU SUẤT

Thiết lập mục tiêu, nhận diện rào cản và phân quyền

  • Thiết lập mục tiêu: Phân rã mục tiêu (Cascade) ➔ Chốt kết quả đầu ra (Output) ➔ Đặt KPI và tiêu chuẩn hoàn thành.
  • 3 Rào cản thực thi:
    • Thiếu minh bạch (Output mờ nhạt).
    • Thiếu cam kết (Không chốt Deadline).
    • Bất cập phân quyền (Giao việc thiếu nguồn lực/quyền hạn).
  • Ma trận Phân quyền:
    • Giữ (Do): Việc chiến lược, cốt lõi.
    • Giao (Delegate): Việc lặp lại, có quy trình.
    • Ủy quyền (Empower): Giao mục tiêu, trao quyền tự chủ (Quyền hạn phải tương xứng với Trách nhiệm).

Đóng gói thông tin và giao việc (Mô hình W.W.R.S.D.R.A)

  • WHAT
  • WHY
  • RESULT
  • STANDARD
  • DEADLINE
  • RESOURCE
  • AUTHORITY

Kiểm soát tiến độ và đánh giá hiệu suất

  • Chu kỳ Quản lý hiệu suất: Vận hành theo vòng lặp khép kín: Set Goal ➔ Plan ➔ Execute ➔ Monitor ➔ Feedback ➔ Review ➔ Improve.
  • Kiểm soát và Đảm bảo tiến độ (Monitor):
    • Áp dụng Checkpoint (Điểm chạm)
    • Báo cáo tiến độ
    • Cảnh báo sớm
    • Quản lý ngoại lệ.
  • Đánh giá dựa trên dữ liệu (Review)
    • Kết quả (KPI/Output)
    • Chất lượng
    • Tiến độ
    • Hành vi
    • Mức độ chủ động
    • Khả năng phối hợp

Phân tích và xử lý nhân viên hiệu suất thấp

  • Bắt bệnh nguyên nhân theo cấp độ:
    1. Không biết làm
    2. Không làm được
    3. Không muốn làm
    4. Không ưu tiên làm
    5. Làm nhưng sai cách.
  • Xử lý hiệu suất (5 Bước):
    1. Xác định nguyên nhân.
    2. Thống nhất lại kỳ vọng.
    3. Lập kế hoạch cải thiện (PIP).
    4. Theo dõi tiến bộ.
    5. Phản hồi và điều chỉnh.

CHUYÊN ĐỀ 4. KỸ NĂNG GIAO TIẾP VÀ TẠO ẢNH HƯỞNG

Giao tiếp của nhà quản lý

  • Rõ ràng.
  • Ngắn gọn.
  • Đúng người.
  • Đúng thời điểm.
  • Đúng thông điệp.

Kỹ năng lắng nghe

  • Nghe để hiểu.
  • Đặt câu hỏi.
  • Phản hồi.
  • Xác nhận lại thông tin.
  • Nhận diện vấn đề phía sau lời nói.

Kỹ năng đặt câu hỏi quản lý

  • Câu hỏi mở.
  • Câu hỏi làm rõ.
  • Câu hỏi tìm nguyên nhân.
  • Câu hỏi định hướng giải pháp.
  • Câu hỏi tạo trách nhiệm.

Giao tiếp trong tình huống khó

  • Nhân viên không đồng ý.
  • Nhân viên phản ứng.
  • Nhân viên im lặng.
  • Nhân viên đổ lỗi.
  • Nhân viên cho rằng quản lý thiếu công bằng.

Quản lý xung đột

Các dạng xung đột phổ biến:

  • Xung đột cá nhân.
  • Xung đột công việc.
  • Xung đột quyền hạn.
  • Xung đột lợi ích.
  • Xung đột giữa các phòng ban.

Quy trình xử lý xung đột: Listen → Clarify → Identify Cause → Agree → Action → Follow-up

Thực hành: Role-play 05 tình huống giao tiếp khó giữa quản lý và nhân viên.

CHUYÊN ĐỀ 5. TẠO ĐỘNG LỰC VÀ GẮN KẾT NHÂN VIÊN

Hiểu động lực làm việc

  • Thu nhập.
  • Sự công nhận.
  • Cơ hội phát triển.
  • Ý nghĩa công việc.
  • Môi trường.
  • Mối quan hệ với quản lý.

Tạo động lực không chỉ bằng tiền

  • Recognition.
  • Trao quyền.
  • Cơ hội học hỏi.
  • Công việc có thử thách.
  • Cơ hội phát triển.

Quản lý nhân viên giỏi

  • Giữ người bằng cơ hội phát triển.
  • Trao quyền có kiểm soát.
  • Giao nhiệm vụ thách thức.
  • Xây dựng lộ trình nghề nghiệp.

Nhận diện dấu hiệu giảm gắn kết

  • Giảm chủ động.
  • Giảm phối hợp.
  • Chỉ làm đúng phần việc.
  • Chất lượng giảm.
  • Tăng phản ứng tiêu cực.

Bài tập: Xây dựng kế hoạch tăng mức độ gắn kết cho một nhân viên/nhóm nhân viên cụ thể.

Quản lý nhân viên khó

  • Nhân viên chống đối.
  • Nhân viên hay phàn nàn.
  • Nhân viên đổ lỗi.
  • Nhân viên thiếu hợp tác.
  • Nhân viên có năng lực nhưng thái độ không phù hợp.
  • Nhân viên gây ảnh hưởng tiêu cực đến tập thể.

Giải pháp:

  • Không phản ứng cảm tính.
  • Tách người khỏi vấn đề.
  • Tập trung vào sự kiện và hành vi.
  • Làm rõ kỳ vọng.
  • Thống nhất giải pháp và trách nhiệm.

Role-play: Xử lý cuộc trao đổi căng thẳng giữa quản lý và nhân viên.

CHUYÊN ĐỀ 6. XÂY DỰNG ĐỘI NHÓM HIỆU SUẤT CAO

Đội nhóm hiệu suất cao cần gì?

  • Mục tiêu chung.
  • Vai trò rõ ràng.
  • Trách nhiệm rõ.
  • Quy tắc phối hợp.
  • Giao tiếp.
  • Niềm tin.
  • Accountability.

Phân công và phối hợp

  • RACI.
  • Phân quyền.
  • Quy trình phối hợp.
  • Cơ chế báo cáo/escalation.

Quản lý cuộc họp đội nhóm

  • Daily/Weekly meeting.
  • Họp giải quyết vấn đề.
  • Họp đánh giá hiệu suất.
  • Họp 1–1.

Tạo văn hóa trách nhiệm

  • Không đổ lỗi.
  • Nói bằng dữ liệu.
  • Chủ động báo cáo vấn đề.
  • Đề xuất giải pháp.
  • Cam kết và theo dõi đến cùng.

Bài tập: Thiết kế “Quy tắc vận hành đội nhóm” cho phòng/bộ phận.

CHUYÊN ĐỀ 7. QUẢN LÝ THAY ĐỔI VÀ DẪN DẮT NHÂN VIÊN

Vì sao nhân viên thường phản ứng với thay đổi?

  • Không hiểu lý do.
  • Sợ mất quyền lợi.
  • Không biết phải làm gì.
  • Thiếu năng lực.
  • Thiếu niềm tin.

Vai trò của quản lý khi triển khai thay đổi

  • Giải thích WHY.
  • Làm rõ WHAT.
  • Hướng dẫn HOW.
  • Xử lý phản ứng.
  • Theo dõi mức độ áp dụng.

Dẫn dắt thay đổi

  • Communicate → Involve → Train → Support → Monitor → Reinforce

Quản lý thay đổi trong thực tế

  • Thay đổi quy trình.
  • Thay đổi KPI.
  • Áp dụng công nghệ/AI.
  • Tái phân công công việc.
  • Thay đổi cơ cấu tổ chức.

Case study: Đội ngũ phản đối một quy trình mới – nhà quản lý cần xử lý như thế nào?

TỔNG KẾT KHÓA HỌC

  • Giải đáp thắc mắc và chia sẻ kinh nghiệm cùng chuyên gia
  • Làm bài kiểm tra cuối khóa
  • Làm thủ tục cấp chứng nhận

Tổng kết khóa học, làm bài kiểm tra cuối khóa và cấp chứng nhận.
>> Khách hàng có nhu cầu đào tạo tại Công ty Xin liên hệ với IRTC

Thời lượng khóa học : 04 buổi/khóa (02 ngày)
HỌC PHÍ PUBLIC : 2.800.000 VNĐ/khóa
ƯU ĐÃI:
+ Giảm còn : 2.300.000 VNĐ/khóa dành cho học viên đã học tại IRTC hoặc nhóm >= 3 người
+ Giảm còn : 2.500.000 VNĐ/khóa nếu nộp trước ngày khai giảng 05 ngày.
Học phí bao gồm :  Tài liệu + chứng nhận + Teabreak 

GỬI LIÊN HỆ

Hà Nội - Đà Nẵng - Hồ Chí Minh

  028 667 02879
  0902 419 079
daotao@irtc.edu.vn